Ve chó là gì? Có nguy hiểm không? Cách phòng và diệt ve chó hiệu quả
Nhiều người nghĩ ve chó chỉ gây ngứa ngoài da. Thực tế, một số loài ve có thể mang và truyền tác nhân gây bệnh trong quá trình hút máu. Những tác nhân này có thể ảnh hưởng đến hồng cầu, tiểu cầu, tế bào miễn dịch và nhiều cơ quan. Một số chó nhiễm bệnh chưa biểu hiện rõ ở giai đoạn đầu; đến khi xuất hiện sốt, thiếu máu, xuất huyết hoặc nước tiểu đổi màu, bệnh có thể đã tiến triển. (Dantas-Torres, 2010; Solano-Gallego và cộng sự, 2016)
Vì vậy, hiểu đúng về ve chó không chỉ để xử lý tình trạng ngứa ngoài da.
Mục tiêu quan trọng hơn là nhận biết nguy cơ bệnh, kiểm soát ve đều đặn và đưa chó đi khám đúng lúc.
1. Ve chó là gì?
Ve chó là ngoại ký sinh trùng hút máu thuộc lớp hình nhện, không phải côn trùng. Ve trưởng thành và ve non có tám chân; ấu trùng có sáu chân. Chúng dùng phần miệng bám vào da và hút máu trong nhiều giờ hoặc nhiều ngày, tùy giai đoạn phát triển và loài ve. (Dantas-Torres, 2010)

Hình 1: Ve chó đang bám trên da chó
(Hình minh họa: ViphaPet)
Một trong những nhóm ve quan trọng nhất trên chó là ve chó nâu Rhipicephalus sanguineus sensu lato. Nhóm ve này phân bố rộng, thích nghi tốt với khí hậu nhiệt đới và cận nhiệt đới, đồng thời có thể tồn tại trong nhà, chuồng nuôi hoặc những khu vực có chó sinh sống. Đây cũng là nhóm ve có liên quan đến nhiều tác nhân gây bệnh quan trọng ở chó. (Dantas-Torres, 2010)

Hình 2: Phần miệng của ve Rhipicephalus sanguineus
(Nguồn: Dantas-Torres, 2010, Figure 3; ảnh đã được cắt; giấy phép CC BY 2.0)
2. Tại sao bắt hết ve vẫn bị nhiễm lại?
Ve chó nâu có vòng đời ba vật chủ. Ấu trùng, ve non và ve trưởng thành lần lượt tìm vật chủ để hút máu; sau đó chúng rời khỏi chó để lột xác hoặc đẻ trứng trong môi trường. Ve cái sau khi hút no máu có thể rơi xuống khe sàn, chân tường, ổ nằm, chuồng hoặc khu vực tối và đẻ khoảng 1.500-4.000 trứng. (Dantas-Torres, 2010)
Điều này giải thích vì sao bắt hết những con ve đang nhìn thấy trên chó vẫn chưa đủ. Phần lớn thời gian trong vòng đời của ve diễn ra ngoài cơ thể vật chủ. Nếu môi trường không được vệ sinh và kiểm soát đồng thời, trứng, ấu trùng và ve non có thể tiếp tục phát triển, khiến chó tái nhiễm.
3. Dấu hiệu nhận biết chó đang bị ve
- Nhìn thấy những chấm hoặc khối nhỏ màu nâu, đen hay xám bám chặt trên da; ve cái đã hút no máu có thể phình to.
- Chó gãi, cắn hoặc liếm liên tục một vùng da, đặc biệt quanh tai, cổ, nách, bẹn và kẽ chân.
- Da đỏ, đóng vảy, rụng lông hoặc có vết trầy do chó cào gãi.
- Phát hiện ve bò trên tường, sàn, ổ nằm, chuồng hoặc đồ dùng của chó.
- Khi nhiễm ve nặng hoặc mắc bệnh do ve truyền, chó có thể mệt, bỏ ăn, sốt, niêm mạc nhợt, chảy máu bất thường hoặc nước tiểu sẫm màu.
Hình 3: Các vị trí ve chó nâu thường bám trên chó
(Nguồn: Dantas-Torres, 2010, Figure 2; giấy phép CC BY 2.0)
Lưu ý: chỉ nhìn thấy một con ve không đồng nghĩa chó chắc chắn đã mắc bệnh. Ngược lại, không nhìn thấy ve cũng không loại trừ hoàn toàn việc chó từng bị ve cắn, vì ve có thể đã rời khỏi cơ thể.
4. Tác hại đáng lo nhất: Ve chó có thể truyền bệnh nguy hiểm
Ngoài gây ngứa, viêm da và mất máu khi ký sinh với số lượng lớn, nguy cơ đáng lo nhất của ve là khả năng mang hoặc truyền tác nhân gây bệnh. Trong bài viết này, nội dung tập trung vào bệnh babesiosis ở chó do Babesia, đặc biệt là Babesia vogeli - một tác nhân có liên quan với ve chó nâu.
Babesia ở chó là gì?
Babesia vogeli là đơn bào ký sinh bên trong hồng cầu và được truyền chủ yếu bởi ve chó nâu thuộc nhóm Rhipicephalus sanguineus sensu lato. Khi hồng cầu bị tổn thương hoặc bị phá hủy nhanh hơn khả năng cơ thể tạo mới, chó có thể bị thiếu máu tán huyết. “Tán huyết” nghĩa là hồng cầu bị phá hủy. (Solano-Gallego và cộng sự, 2016)
Hình 4: Babesia kích thước lớn (Babesia canis) trong hồng cầu chó; hình minh họa cho hình thái Babesia spp. Thanh tỷ lệ: 10 μm
(Nguồn: Solano-Gallego và cộng sự, 2016, Figure 2; giấy phép CC BY 4.0)
Dấu hiệu có thể gặp:
- Sốt, mệt, yếu sức và giảm ăn.
- Niêm mạc nhợt do thiếu máu; niêm mạc hoặc lòng trắng mắt có thể vàng.
- Nước tiểu vàng sẫm, nâu hoặc đỏ.
- Giảm tiểu cầu và lách to trong một số trường hợp.
- Bệnh có thể nặng hơn ở chó con, chó suy giảm miễn dịch, chó đã cắt lách hoặc chó đồng nhiễm tác nhân khác.
Vì sao bệnh nguy hiểm?
Hồng cầu có nhiệm vụ vận chuyển oxy. Khi hồng cầu bị phá hủy, chó có thể yếu nhanh, niêm mạc nhợt, vàng da và xuất hiện sắc tố bất thường trong nước tiểu. Mức độ bệnh thay đổi theo loài Babesia, độ tuổi, tình trạng miễn dịch, việc đã cắt lách và khả năng đồng nhiễm. B. vogeli thường gây bệnh nhẹ hơn ở chó trưởng thành khỏe mạnh so với một số loài Babesia khác, nhưng vẫn có thể gây bệnh nặng, đặc biệt ở chó con hoặc chó có yếu tố nguy cơ. (Solano-Gallego và cộng sự, 2016)
5. Làm sao để phòng ngừa ve?
- Duy trì sản phẩm kiểm soát ve đúng loài, đúng cân nặng và đúng lịch; không chờ đến khi thấy nhiều ve mới xử lý.
- Kiểm tra tai, cổ, nách, bẹn, bụng, kẽ chân và gốc đuôi sau khi chó đi ra ngoài hoặc tiếp xúc với khu vực có nhiều động vật.
- Giặt ổ nằm, hút bụi khe sàn, chân tường, thảm và vệ sinh chuồng; kiểm soát đồng thời môi trường vì phần lớn vòng đời của ve diễn ra ngoài cơ thể chó.
- Kiểm tra các thú nuôi sống cùng nhà khi cần để hạn chế tái nhiễm.
- Khi phát hiện ve bám, nên loại bỏ đúng cách hoặc đưa chó đến cơ sở thú y; tránh dùng tay trần bóp nát ve.
- Kiểm soát ve định kỳ không chỉ nhằm giảm ngứa. Việc giảm số lượng ve và thời gian ve tồn tại trên chó góp phần hạn chế cơ hội tiếp xúc với ve mang mầm bệnh.
6. NexGard giúp diệt và kiểm soát ve chó như thế nào?
NexGard® là viên nhai dành cho chó chứa hoạt chất afoxolaner thuộc nhóm isoxazoline. Afoxolaner ức chế các kênh chloride được điều hòa bởi GABA ở côn trùng và ve, làm rối loạn hoạt động thần kinh và khiến ký sinh trùng chết. Sau khi được hấp thu vào cơ thể chó, ve tiếp xúc với hoạt chất trong quá trình bám và hút máu. (Shoop và cộng sự, 2014)

Hình 5: Các size sản phẩm NexGard
(Nguồn hình: ViphaPet)
Nghiên cứu trên ve chó ghi nhận hiệu quả gì?
Kunkle và cộng sự (2014) thực hiện hai nghiên cứu có đối chứng; mỗi nghiên cứu gồm 16 chó. Sau một liều afoxolaner đường uống ở mức liều gần tối thiểu 2,5 mg/kg:
- Hiệu quả đối với ve chó nâu đã hiện diện trên chó đạt 98,8-100% khi đánh giá sau 48 giờ.
- Đối với các đợt gây tái nhiễm hằng tuần, hiệu quả đánh giá sau 48 giờ duy trì trên 95,7% trong 5 tuần theo dõi.
Các số liệu trên cho thấy afoxolaner có hiệu quả cao trong việc diệt và kiểm soát ve chó nâu trong điều kiện nghiên cứu.
Nguồn khoa học: Kunkle, Daly, Dumont, Drag và Larsen, 2014. Assessment of the efficacy of orally administered afoxolaner against Rhipicephalus sanguineus sensu lato. Xem bài nghiên cứu
LƯU Ý: BÀI VIẾT NHẰM MỤC ĐÍCH CUNG CẤP THÔNG TIN, KHÔNG THAY THẾ CHẨN ĐOÁN VÀ ĐIỀU TRỊ CỦA BÁC SĨ THÚ Y
Tài liệu tham khảo
1. Dantas-Torres, F. (2010). Biology and ecology of the brown dog tick, Rhipicephalus sanguineus. Parasites & Vectors, 3, 26. https://doi.org/10.1186/1756-3305-3-26
2. Solano-Gallego, L., Sainz, Á., Roura, X., Estrada-Peña, A., & Miró, G. (2016). A review of canine babesiosis: The European perspective. Parasites & Vectors, 9, 336. https://doi.org/10.1186/s13071-016-1596-0
3. Shoop, W. L., Hartline, E. J., Gould, B. R., et al. (2014). Discovery and mode of action of afoxolaner, a new isoxazoline parasiticide for dogs. Veterinary Parasitology, 201, 179-189. https://doi.org/10.1016/j.vetpar.2014.02.020
4. Kunkle, B., Daly, S., Dumont, P., Drag, M., & Larsen, D. (2014). Assessment of the efficacy of orally administered afoxolaner against Rhipicephalus sanguineus sensu lato. Veterinary Parasitology, 201, 226-228. https://doi.org/10.1016/j.vetpar.2014.02.018